拟卤素

拟卤素
nghĩ lỗ tố

chất giả halogen (ví dụ: cyanogen (CN)₂)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất giả halogen (ví dụ: cyanogen (CN)₂)

    • Pseudohalogen là một loại hợp chất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay để phỏng theo và mô phỏng hành động của người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.