菩萨

菩萨
bồ tát

Bồ Tát (Phật giáo); bồ tát

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#16355
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bồ Tát (Phật giáo); bồ tát

    • Bồ Tát phù hộ cho bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.