- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 召triệu(triệu tập, gọi lại)HÌNH THANH
Vẫy tay gọi người đến chính là nghĩa của chữ Chiêu.
mời thầu và đấu thầu; đấu thầu
mời thầu và đấu thầu; đấu thầu
Dự án này đang trong quá trình đấu thầu.
đấu thầu; mời thầu và dự thầu
Công ty chúng tôi đang đấu thầu một dự án lớn.
phiên đấu giá
Dự án này cần đấu thầu.
Vẫy tay gọi người đến chính là nghĩa của chữ Chiêu.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
mời thầu và đấu thầu; đấu thầu
mời thầu và đấu thầu; đấu thầu
Dự án này đang trong quá trình đấu thầu.
đấu thầu; mời thầu và dự thầu
Công ty chúng tôi đang đấu thầu một dự án lớn.
phiên đấu giá
Dự án này cần đấu thầu.
Vẫy tay gọi người đến chính là nghĩa của chữ Chiêu.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.