招投标
招投标
chiêu đầu tiêu
mời thầu và đấu thầu; đấu thầu
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
mời thầu và đấu thầu; đấu thầu
- 。
Dự án này đang trong quá trình đấu thầu.
- 貳动động từ
đấu thầu; mời thầu và dự thầu
- 。
Công ty chúng tôi đang đấu thầu một dự án lớn.
- 參名danh từ
phiên đấu giá
- 。
Dự án này cần đấu thầu.
Đang tải…
招投标
Phồn thể招投標
chiêu đầu tiêu
mời thầu và đấu thầu; đấu thầu
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
mời thầu và đấu thầu; đấu thầu
- 。
Dự án này đang trong quá trình đấu thầu.
- 貳动động từ
đấu thầu; mời thầu và dự thầu
- 。
Công ty chúng tôi đang đấu thầu một dự án lớn.
- 參名danh từ
phiên đấu giá
- 。
Dự án này cần đấu thầu.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.