拙荆

拙荆
zhuōjīng
chuyết kinh

vợ tôi (khiêm xưng); nội trợ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vợ tôi (khiêm xưng); nội trợ

    • Vợ tôi đang đợi tôi ở nhà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.