拘押营

拘押营
yíng
câu áp doanh

trại giam giữ; trại tạm giam

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trại giam giữ; trại tạm giam

    • Anh ấy bị đưa vào trại giam.

  2. danh từ

    trại giam; trại tù nhân

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.