- 扌thủ(tay)BỘ
- 甲giáp(giáp (thứ nhất, vỏ cứng))HÌNH THANH
Dùng tay ép chặt như tấm giáp cứng bên trên, đó là hành động áp giữ.
trại giam giữ; trại tạm giam
trại giam giữ; trại tạm giam
Anh ấy bị đưa vào trại giam.
trại giam; trại tù nhân
Dùng tay ép chặt như tấm giáp cứng bên trên, đó là hành động áp giữ.
trại giam giữ; trại tạm giam
trại giam giữ; trại tạm giam
Anh ấy bị đưa vào trại giam.
trại giam; trại tù nhân
Dùng tay ép chặt như tấm giáp cứng bên trên, đó là hành động áp giữ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.