拗口

拗口
àokǒu
áo khẩu

khó đọc; khó phát âm; trúc trắc (về ngôn từ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    khó đọc; khó phát âm; trúc trắc (về ngôn từ)

    • Từ này hơi khó đọc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.