拖布

拖布
tuō
tha bố

cây lau nhà; cây giẻ lau sàn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây lau nhà; cây giẻ lau sàn

    • Làm ơn mang cây lau nhà qua đây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • (cũng (dấu kết thúc câu))HÀI THANH

Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.