拔群

拔群
qún
bạt quần

xuất sắc; nổi bật

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    xuất sắc; nổi bật

    • Biểu hiện của anh ấy rất xuất sắc.

  2. tính từ

    xuất chúng; vượt trội hơn người

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.