- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 白bạch(trắng, sáng)HÌNH THANH
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
dưa chuột đập (món salad)
dưa chuột đập (món salad)
Tôi thích ăn salad dưa chuột đập dập.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
dưa chuột đập (món salad)
dưa chuột đập (món salad)
Tôi thích ăn salad dưa chuột đập dập.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.