拍黄瓜

拍黄瓜
pāihuángguā
phách hoàng qua

dưa chuột đập (món salad)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dưa chuột đập (món salad)

    • Tôi thích ăn salad dưa chuột đập dập.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.