拍砖

拍砖
pāizhuān
phách chuyên

(lóng) ném gạch; chỉ trích; góp ý phản đối

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    (lóng) ném gạch; chỉ trích; góp ý phản đối

    • Xin đừng ném đá.

  2. động từ

    chỉ trích nặng nề; ném đá (khẩu)

    • Xin đừng chỉ trích gay gắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.