- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 白bạch(trắng, sáng)HÌNH THANH
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
(lóng) ném gạch; chỉ trích; góp ý phản đối
(lóng) ném gạch; chỉ trích; góp ý phản đối
Xin đừng ném đá.
chỉ trích nặng nề; ném đá (khẩu)
Xin đừng chỉ trích gay gắt.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
(lóng) ném gạch; chỉ trích; góp ý phản đối
(lóng) ném gạch; chỉ trích; góp ý phản đối
Xin đừng ném đá.
chỉ trích nặng nề; ném đá (khẩu)
Xin đừng chỉ trích gay gắt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.