拍手

拍手
pāishǒu
phách thủ

vỗ tay

1 nghĩa#26039
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vỗ tay

    • Mọi người cùng vỗ tay.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.