Tới nội dung chính

拍手

拍手
pāishǒu
phách thủ

vỗ tay

1 nghĩa#26039
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    vỗ tay

    • 。

      Mọi người cùng vỗ tay.

拍
pāi
phách
BỘ THỦ⼿
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu