拍手
拍手
phách thủ
vỗ tay
1 nghĩa#26039
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
vỗ tay
- 。
Mọi người cùng vỗ tay.
Đang tải…
拍手
Phồn thể拍
phách thủ
vỗ tay
1 nghĩa#26039
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
vỗ tay
- 。
Mọi người cùng vỗ tay.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.