拍号

拍号
pāihào
phách hiệu

ký hiệu nhịp (âm nhạc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ký hiệu nhịp (âm nhạc)

    • Ký hiệu nhịp này có nghĩa là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.