- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 白bạch(trắng, sáng)HÌNH THANH
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
ký hiệu nhịp (âm nhạc)
ký hiệu nhịp (âm nhạc)
Ký hiệu nhịp này có nghĩa là gì?
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
ký hiệu nhịp (âm nhạc)
ký hiệu nhịp (âm nhạc)
Ký hiệu nhịp này có nghĩa là gì?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.