拉链袋

拉链袋
liàndài
lạp liên đại

túi zip; túi khóa kéo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    túi zip; túi khóa kéo

    • Làm ơn cho tôi một cái túi zip.

  2. danh từ

    túi có dây kéo; túi có khóa kéo

    • Làm ơn cho tôi một cái túi có khóa kéo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.