拉菲草

拉菲草
fēicǎo
lạp phi thảo

cỏ raffia; cây cọ raffia (Raphia)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cỏ raffia; cây cọ raffia (Raphia)

    • Raffia là một loại sợi tự nhiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.