拉登

拉登
dēng
lạp đăng

(Osama) bin Laden (1957–2011), thủ lĩnh Al Qaeda

1 nghĩa#26817
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (Osama) bin Laden (1957–2011), thủ lĩnh Al Qaeda

    • Bin Laden là thủ lĩnh của Al Qaeda.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.