- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Rafah, thành phố ở Palestine
Rafah, thành phố ở Palestine
Rafah là một thành phố ở Palestine.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Rafah, thành phố ở Palestine
Rafah, thành phố ở Palestine
Rafah là một thành phố ở Palestine.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.