拉杆箱

拉杆箱
gǎnxiāng
lạp can rương

vali kéo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vali kéo

    • Tôi có một chiếc vali kéo mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.