- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
(khẩu) nuôi lớn; nuôi nấng khôn lớn
(khẩu) nuôi lớn; nuôi nấng khôn lớn
Cô ấy một mình nuôi lớn ba đứa con.
nuôi lớn; nuôi khôn lớn
bay lên; kéo lên; mọc lên (mặt trời, mặt trăng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
(khẩu) nuôi lớn; nuôi nấng khôn lớn
(khẩu) nuôi lớn; nuôi nấng khôn lớn
Cô ấy một mình nuôi lớn ba đứa con.
nuôi lớn; nuôi khôn lớn
bay lên; kéo lên; mọc lên (mặt trời, mặt trăng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.