拉扯大

拉扯大
che
lạp xả đại

(khẩu) nuôi lớn; nuôi nấng khôn lớn

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    (khẩu) nuôi lớn; nuôi nấng khôn lớn

    • Cô ấy một mình nuôi lớn ba đứa con.

  2. động từ

    nuôi lớn; nuôi khôn lớn

  3. động từ

    bay lên; kéo lên; mọc lên (mặt trời, mặt trăng)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.