拉布拉多

拉布拉多
duō
lạp bố lạp đa

chó Labrador

2 nghĩa#40580
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chó Labrador

    • Tôi có một con chó Labrador.

  2. danh từ

    Labrador, Canada

    • Chó Labrador rất thân thiện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.