拉巴特

拉巴特
lạp ba đặc

Rabat, thủ đô Maroc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Rabat, thủ đô Maroc

    • Rabat là thủ đô của Maroc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.