拉尔夫

拉尔夫
ěr
lạp nhĩ phu

Ralph (tên người)

1 nghĩa#10106
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ralph (tên người)

    一个男性的英文名字yī gè nánxìng de yīngwén míngzi

    • Ralph là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.