拉大条

拉大条
tiáo
lạp đại điều

(lóng) đi ỉa; đại tiện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (lóng) đi ỉa; đại tiện

    • Anh ấy đi đại tiện rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.