拉倒

拉倒
dǎo
lạp đảo

kéo xuống; lột ra

2 nghĩa#21325
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    kéo xuống; lột ra

    • Kéo đổ căn nhà cũ.

  2. động từ

    (khẩu) thôi đi; bỏ đi; kệ đi

    • Thôi đi, đừng nói nữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.