拉丁语

拉丁语
dīng
lạp đinh ngữ

tiếng La-tinh

1 nghĩa#13550
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng La-tinh

    古罗马人说话和写文章用的语言gǔ luómǎ rén shuōhuà hé xiě wénzhāng yòng de yǔyán

    • Tiếng Latin là một ngôn ngữ cổ xưa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.