拉丁舞

拉丁舞
dīng
lạp đinh vũ

vũ điệu Latin

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vũ điệu Latin

    • Cô ấy thích nhảy Latin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.