拆账

拆账
chāizhàng
sách trướng

chia phần lợi nhuận; hưởng lãi theo phần trăm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. chia phần lợi nhuận; hưởng lãi theo phần trăm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.