抽咽

抽咽
chōu
trừu ế

nức nở; khóc nức

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nức nở; khóc nức

    • Cô ấy nức nở không nói nên lời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.