押金
押金
áp kim
tiền đặt cọc; tiền ký quỹ
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#30699
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiền đặt cọc; tiền ký quỹ
- 。
Bạn cần phải trả tiền đặt cọc.
- 貳名danh từ
tiền đặt cọc; tiền cọc
- ?
Bạn có cần đặt cọc không?
Đang tải…
押金
Phồn thể押
áp kim
tiền đặt cọc; tiền ký quỹ
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#30699
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiền đặt cọc; tiền ký quỹ
- 。
Bạn cần phải trả tiền đặt cọc.
- 貳名danh từ
tiền đặt cọc; tiền cọc
- ?
Bạn có cần đặt cọc không?
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.