抵押物

抵押物
để áp vật

tài sản thế chấp; vật thế chấp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tài sản thế chấp; vật thế chấp

    • Căn nhà này là tài sản thế chấp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.