抵押品

抵押品
pǐn
để áp phẩm

tài sản thế chấp; vật cầm cố

2 nghĩa#38926
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tài sản thế chấp; vật cầm cố

    • Anh ấy dùng nhà làm vật thế chấp.

  2. tài sản thế chấp; vật cầm cố

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.