抵住

抵住
zhù
để trú

phản kháng; chống lại; kháng cự

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    phản kháng; chống lại; kháng cự

    • Anh ấy chống lại sự cám dỗ.

  2. động từ

    chống vào; tì vào; chặn lại

    • Anh ấy dùng tay giữ chặt cửa.

  3. chống lại; chặn lại; chống đỡ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.