抱石

抱石
bàoshí
bão thạch

leo đá bouldering; leo tảng đá (môn thể thao)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    leo đá bouldering; leo tảng đá (môn thể thao)

    • Anh ấy thích môn thể thao leo núi đá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.