- 扌thủ(tay)BỘ
- 包bao(bọc, gói)HÌNH THANH
Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.
leo đá bouldering; leo tảng đá (môn thể thao)
leo đá bouldering; leo tảng đá (môn thể thao)
Anh ấy thích môn thể thao leo núi đá.
Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.
leo đá bouldering; leo tảng đá (môn thể thao)
leo đá bouldering; leo tảng đá (môn thể thao)
Anh ấy thích môn thể thao leo núi đá.
Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.