披靡

披靡
phi mỹ

ngả rạp (trước gió); (bóng) thất bại tan tác; bị đánh tan tành

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ngả rạp (trước gió); (bóng) thất bại tan tác; bị đánh tan tành

    • Bất khả chiến bại.

  2. động từ

    rạp xuống (như cỏ bị gió thổi); (bóng) thất bại tan tác; bị đánh tan tành

    • Cỏ cây bị gió thổi rạp xuống.

  3. động từ

    tan tác; đại bại; bị đánh tan

    • Kẻ địch nhìn thấy gió đã tan tác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.