Tới nội dung chính

报表

报表
bàobiǎo
báo biểu

bảng báo cáo; biểu mẫu thống kê

2 nghĩa#45110
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bảng báo cáo; biểu mẫu thống kê

    • 。

      Xin hãy đưa báo cáo cho tôi.

  2. 貳名danh từ

    báo cáo; bảng báo cáo

报
bào
báo
BỘ THỦ⼿
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu