报表

报表
bàobiǎo
báo biểu

bảng báo cáo; biểu mẫu thống kê

2 nghĩa#45110
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bảng báo cáo; biểu mẫu thống kê

    • Xin hãy đưa báo cáo cho tôi.

  2. danh từ

    báo cáo; bảng báo cáo

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.

(xếp ngang)
(bao trên-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.