报表
报表
báo biểu
bảng báo cáo; biểu mẫu thống kê
2 nghĩa#45110
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bảng báo cáo; biểu mẫu thống kê
- 。
Xin hãy đưa báo cáo cho tôi.
- 貳名danh từ
báo cáo; bảng báo cáo
Đang tải…
报表
Phồn thể報表
báo biểu
bảng báo cáo; biểu mẫu thống kê
2 nghĩa#45110
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bảng báo cáo; biểu mẫu thống kê
- 。
Xin hãy đưa báo cáo cho tôi.
- 貳名danh từ
báo cáo; bảng báo cáo
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.