报分

报分
bàofēn
báo phân

thông báo điểm số; báo điểm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thông báo điểm số; báo điểm

    • Xin hãy báo điểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.

(xếp ngang)
(bao trên-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.