护贝

护贝
bèi
hộ bối

ép plastic (tài liệu); cán màng bảo vệ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ép plastic (tài liệu); cán màng bảo vệ

    • Xin hãy giúp tôi ép plastic tài liệu này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.