护手霜

护手霜
shǒushuāng
hộ thủ sương

kem dưỡng da tay

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kem dưỡng da tay

    • Tôi cần kem dưỡng da tay.

  2. danh từ

    kem dưỡng tay

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.