- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 仓thương(kho lương thực)HÌNH THANH
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
tranh ánh đèn sân khấu; cướp hào quang; nổi bật hơn người khác
tranh ánh đèn sân khấu; cướp hào quang; nổi bật hơn người khác
Cô ấy luôn thích chiếm spotlight.
tranh giành ánh đèn sân khấu; cướp spotlight
Anh ấy luôn thích giành lấy sự chú ý.
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
tranh ánh đèn sân khấu; cướp hào quang; nổi bật hơn người khác
tranh ánh đèn sân khấu; cướp hào quang; nổi bật hơn người khác
Cô ấy luôn thích chiếm spotlight.
tranh giành ánh đèn sân khấu; cướp spotlight
Anh ấy luôn thích giành lấy sự chú ý.
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.