抢手货

抢手货
qiǎngshǒuhuò
thưởng thủ hoá

hàng hot; hàng bán chạy; hàng được tranh mua

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng hot; hàng bán chạy; hàng được tranh mua

    • Cuốn sách này là hàng bán chạy.

  2. danh từ

    hàng hot; hàng được tranh mua; mặt hàng đắt khách

    • Mẫu điện thoại này là hàng hot.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.