- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 仓thương(kho lương thực)HÌNH THANH
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
tranh công; cướp công
tranh công; cướp công
Anh ấy luôn thích giành công.
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
tranh công; cướp công
tranh công; cướp công
Anh ấy luôn thích giành công.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.