抚育

抚育
phủ dục

bồi dưỡng; nuôi dưỡng; đào tạo

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bồi dưỡng; nuôi dưỡng; đào tạo

    • Cha mẹ nuôi dưỡng con cái khôn lớn.

  2. động từ

    bay lên; kéo lên; mọc lên (mặt trời, mặt trăng)

    • Cha mẹ nuôi dạy con cái khôn lớn.

  3. động từ

    thúc đẩy; tiếp tay cho; khuyến khích (thường theo nghĩa tiêu cực)

  4. động từ

    nghiêng; khuynh hướng; đổ xuống

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.