- 雨vũ(mưa)BỘ
- 辰thần(thời giờ, sao Thần)HÌNH THANH
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
chống động đất; kháng chấn
chống động đất; kháng chấn
Kiến trúc chống động đất có thể bảo vệ con người.
chống động đất; kháng chấn
Tòa nhà này có khả năng chống động đất rất tốt.
chống động đất; kháng chấn
Tòa nhà này có khả năng chống động đất.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
chống động đất; kháng chấn
chống động đất; kháng chấn
Kiến trúc chống động đất có thể bảo vệ con người.
chống động đất; kháng chấn
Tòa nhà này có khả năng chống động đất rất tốt.
chống động đất; kháng chấn
Tòa nhà này có khả năng chống động đất.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.