抗议者

抗议者
kàngzhě
kháng nghị giả

người biểu tình; người phản đối

1 nghĩa#36408
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người biểu tình; người phản đối

    • Những người biểu tình đang ở trên đường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.