抗血清

抗血清
kàngxuèqīng
kháng huyết thanh

huyết thanh kháng thể; kháng huyết thanh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    huyết thanh kháng thể; kháng huyết thanh

    • Loại kháng huyết thanh này có thể điều trị vết rắn cắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.