抗生素

抗生素
kàngshēng
kháng sinh tố

kháng sinh

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14170
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kháng sinh

    用来杀死或阻止细菌生长的药物yònglái shāsǐ huò zǔzhǐ xìjùn shēngzhǎng de yàowù

    • Loại kháng sinh này rất hiệu quả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.