抗炎性

抗炎性
kàngyánxìng
kháng viêm tính

tính kháng viêm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tính kháng viêm

    • Loại thuốc này có tính kháng viêm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.