抗毒素

抗毒素
kàng
kháng độc tố

kháng độc tố; thuốc kháng độc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kháng độc tố; thuốc kháng độc

    • Kháng độc tố có thể giúp cơ thể chống lại độc tố.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.