抗压

抗压
kàng
kháng áp

chịu áp lực; kháng áp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chịu áp lực; kháng áp

    • Khả năng chịu áp lực của anh ấy rất mạnh.

  2. tính từ

    chịu áp lực; chống chịu áp lực

    • Loại vật liệu này rất chịu áp lực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.