抗倾覆

抗倾覆
kàngqīng
kháng khuynh phúc

chống lật; chống lật úp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    chống lật; chống lật úp

    • Con tàu này có khả năng chống lật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.