抗体

抗体
kàng
kháng thể

kháng thể

1 nghĩa#21242
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kháng thể

    • Kháng thể là một phần của hệ miễn dịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.